(+84) 903 600 113

SIDED CNC DRILLING MACHINE – AUTOMATIC TOOL CHANGER (Copy)

Z650

SIDED CNC DRILLING MACHINE – AUTOMATIC TOOL CHANGER

Video

Specifications

Khoảng cách dao : 85 mm : 85 mm : 85 mm
Khay dao : Thay dao tự động : Thay dao tự động : Thay dao tự động
Công suất motor thay dao : 6 kW : 6 kW : 6 kW
Số lượng dao : 8 dao (7+1) : 8 dao (7+1) : 8 dao (7+1)
Kích thước ván nhỏ nhất (D x R) : 250 x 50 mm : 250 x 50 mm : 250 x 50 mm
Kích thước ván lớn nhất (D x R) : 1200 x 4200 mm : 1200 x 4200 mm : 1200 x 4200 mm
Độ dày ván gia công : 10-60 mm : 10-60 mm : 10-60 mm
Số lượng bề mặt xử lý : khoan 6 mặt + phay 2 mặt (trên và dưới) : khoan 6 mặt + phay 2 mặt (trên và dưới) : khoan 6 mặt + phay 2 mặt (trên và dưới)
Số cụm khoan : trên 2, dưới 1 : trên 2, dưới 1 : trên 2, dưới 1
Số mũi khoan ngang (cụm khoan trên) : 8 mũi/cụm : 8 mũi/cụm : 8 mũi/cụm
Số mũi khoan dọc (cụm khoan trên) : 12 mũi/cụm : 12 mũi/cụm : 12 mũi/cụm
Số mũi khoan dọc (cụm khoan dưới) : 9 : 9 : 9
Động cơ cụm khoan : 2.2kW x 3 – tốc độ 2800 vòng/phút : 2.2kW x 3 – tốc độ 2800 vòng/phút : 2.2kW x 3 – tốc độ 2800 vòng/phút
Động cơ trục phay router : 3.5kW (dưới) : 3.5kW (dưới) : 3.5kW (dưới)
Tốc độ quay trục phay router : 18000 vòng/phút : 18000 vòng/phút : 18000 vòng/phút
Tốc độ di chuyển trục X tối đa : 130m/phút : 130m/phút : 130m/phút
Tốc độ di chuyển trục Y tối đa : 85m/phút : 85m/phút : 85m/phút
Tốc độ di chuyển trục Z tối đa : 30m/phút : 30m/phút : 30m/phút
Tốc độ di chuyển trục U tối đa : 130m/phút : 130m/phút : 130m/phút
Tốc độ di chuyển trục V tối đa : 80m/phút : 80m/phút : 80m/phút
Tốc độ di chuyển trục W tối đa : 30m/phút : 30m/phút : 30m/phút
Tốc độ di chuyển trục A tối đa : 30m/phút : 30m/phút : 30m/phút
Tốc độ di chuyển trục Y2 tối đa : 85m/phút : 85m/phút : 85m/phút
Tốc độ di chuyển trục Z2 tối đa : 30m/phút : 30m/phút : 30m/phút
Động cơ servo trục X : 0.75 kW : 0.75 kW : 0.75 kW
Động cơ servo trục Y : 1 kW : 1 kW : 1 kW
Động cơ servo trục Z : 1 kW : 1 kW : 1 kW
Động cơ servo trục U : 0.75 kW : 0.75 kW : 0.75 kW
Động cơ servo trục V : 1 kW : 1 kW : 1 kW
Động cơ servo trục W : 1 kW : 1 kW : 1 kW
Động cơ servo trục A : 0.75 kW : 0.75 kW : 0.75 kW
Động cơ servo trục Y2 : 1 kW : 1 kW : 1 kW
Động cơ servo trục Z2 : 1 kW : 1 kW : 1 kW
Chiều cao bàn làm việc : 850mm : 850mm : 850mm
Tổng công suất : 24.72 kW : 24.72 kW : 24.72 kW
Điện áp : 380V 50Hz : 380V 50Hz : 380V 50Hz
Áp suất khí nén làm việc : 0.7 – 0.8Mpa : 0.7 – 0.8Mpa : 0.7 – 0.8Mpa
Lưu lượng hút chân không : 9400 m³/h : 9400 m³/h : 9400 m³/h
Trọng lượng máy : 2520 kg : 2520 kg : 2520 kg
Kích thước máy (D x R x C) : 5470 x 2857 x 2170mm : 5470 x 2857 x 2170mm : 5470 x 2857 x 2170mm

Product Images

Contact Us

Learn more about how the QUOC DUY GROUP can bring you more production efficiency.

Check out other

We offer a variety of Spire models for you to choose from, and we can also customize them to your needs.

(+84) 903 600 113
infoquocduy@gmail.com
(+84) 903 600 113